Aprovel® là thuốc gì?

Tên gốc: irbesartan

Tên biệt dược: Aprovel®

Phân nhóm: thuốc chẹn thụ thể angiotensin II.

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Aprovel® là gì?

Thuốc Aprovel® thường được dùng để trị tăng huyết áp và tăng huyết áp ở người bị bệnh thận kèm tiểu đường tuýp 2.

Thuốc này có thể được sử dụng cho những chỉ định khác không được đề cập trong hướng dẫn này.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Aprovel® cho người lớn như thế nào?

Bạn dùng liều khởi đầu 150 mg uống 1 lần mỗi ngày. Nếu cần thiết, bạn có thể tăng liều đến 300 mg 1 lần mỗi ngày hoặc dùng kèm với các thuốc trị tăng huyết áp khác. Người bị tăng huyết áp kèm bệnh thận và tiểu đường có thể dùng liều khởi đầu 150 mg uống 1 lần mỗi ngày, sau đó dùng liều duy trì 300 mg uống 1 lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc Aprovel® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em (dưới 18 tuổi) vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Aprovel® như thế nào?

Bạn sử dụng thuốc theo hướng dẫn ghi trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không dùng thuốc với số lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc lâu hơn đề nghị.

Bạn không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc phóng thích kéo dài hoặc viên bao tan trong ruột mà hãy nuốt nguyên viên.

Bạn có thể hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có những thắc mắc khác liên quan đến việc dùng thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Aprovel®?

Thuốc Aprovel® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Chóng mặt;
  • Buồn nôn;
  • Mệt mỏi;
  • Tăng creatine kinase huyết tương;
  • Hạ huyết áp thế đứng;
  • Đau cơ xương;
  • Tăng kali máu ở người bị đái tháo đường kèm bệnh thận.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Aprovel® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Aprovel® bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;
  • Bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú;
  • Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc động vật;
  • Bạn đang mắc bất kì vấn đề về sức khỏe nào.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn không nên thoa lượng thuốc quá lớn và dùng kéo dài trong thời kì mang thai. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Thuốc có thể gây hại cho trẻ nếu bạn dùng thuốc này trong giai đoạn cho con bú.

Tương tác thuốc

Thuốc Aprovel® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với Aprovel® khi dùng chung, bao gồm:

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali;
  • Thực phẩm chức năng bổ sung kali;
  • Các thuốc trị tăng huyết áp khác;
  • Lithium;
  • Kháng viêm không steroid;
  • Aspirin.

Thuốc Aprovel® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Aprovel®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Tiền sử phù mạch (phù tay, mặt, môi, mắt, họng hoặc lưỡi; khó nuốt hoặc thở hoặc khàn tiếng) hoặc phù mạch do thuốc ức chế men chuyển gây ra;
  • Tiền sử bệnh tim mạch như suy tim, bệnh mạch máu, vấn đề về lưu thông máu, tiểu đường hoặc bệnh thận;
  • Tiền sử đột quỵ hoặc cơn đau tim thời gian gần đây;
  • Mất nước hoặc giảm thể tích máu;
  • Vấn đề về chất điện giải (như tăng kali máu, giảm natri máu) hoặc chế độ ăn ít muối;
  • Đang được lọc máu.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Aprovel® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Aprovel® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Aprovel® có dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Aprovel® có dạng viên nén bao phim hàm lượng 150 mg và 300 mg.

NganhY không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.