Hapacol® là thuốc gì?

Tên gốc: paracetamol

Phân nhóm: thuốc giảm đau không có chất gây nghiện và sốt

Tên biệt dược: Hapacol®

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Hapacol® là gì?

Thuốc Hapacol® (paracetamol) được dùng để giảm đau và sốt.

Thuốc Hapacol® (paracetamol) được sử dụng để điều trị nhiều bệnh như đau đầu, đau cơ, viêm khớp, đau lưng, đau răng, cảm lạnh và sốt. Thuốc làm giảm đau ở bệnh viêm khớp nhẹ, nhưng không có tác dụng lên tình trạng viêm và sưng khớp cơ.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Hapacol® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn bị sốt

  • Hướng dẫn dùng tổng quát: bạn uống 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 6−8 giờ hoặc nhét hậu môn.
  • Viên nén paracetamol 500 mg: bạn dùng hai viên 500 mg uống mỗi 4−6 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn giảm đau

  • Hướng dẫn dùng tổng quát: bạn uống 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 6−8 giờ hoặc nhét hậu môn.
  • Viên nén paracetamol 500 mg: bạn dùng hai viên 500 mg uống mỗi 4−6 giờ.

Liều dùng thuốc Hapacol® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị sốt

Trẻ sơ sinh non tháng 28−32 tuần:

Tiêm mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ.

Uống: 10−12 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: bạn cho trẻ dùng 40 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng tối đa hàng ngày: bạn cho trẻ dùng 40 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh non 32−37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg, tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh tròn hoặc lớn hơn 10 ngày:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em nhỏ hơn 2 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 7,5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa 15 mg/kg.

Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3.750 mg/ngày.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

  • 2,7−5,3 kg: 0−3 tháng: 40 mg;
  • 5,4−8,1 kg: 4−11 tháng: 80 mg;
  • 8,2−10,8 kg: 1−2 tuổi: 120 mg;
  • 10,9−16,3 kg: 2−3 tuổi: 160 mg;
  • 16,4−21,7 kg: 4−5 tuổi: 240 mg;
  • 21,8−27,2 kg: 6−8 tuổi: 320 mg;
  • 27,3−32,6 kg: 9−10 tuổi: 400 mg;
  • 32,7−43,2 kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu chưa biết chính xác trọng lượng của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10−20 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết (mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol ở trực tràng (ví dụ, 25−45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi nhỏ hơn 50 kg:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.

Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3.750 mg/ngày).

Trẻ em trên 50 kg

Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 6 giờ.

Liều đơn tối đa: 1.000 mg/liều.

Tổng liều hàng ngày tối đa: 4.000 mg/ngày.

Uống hoặc trực tràng: 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg 3−4 lần mỗi ngày.

Liều tối đa hàng ngày: 4.000 mg/ngày.

Liều dùng thông thường cho trẻ em giảm đau

Trẻ sơ sinh non tháng 28−32 tuần:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ

Miệng: 10−12 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng trực tràng tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh non 32−37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

Tiêm mạch 20 mg/kg, tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trực tràng: liều: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh đủ 10 ngày hoặc lớn hơn 10 ngày tuổi:

Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg, tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày. Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6−8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em nhỏ hơn 2 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 7,5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa 15 mg/kg.

Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3.750 mg/ngày.

Uống: 10−15 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

  • 2,7−5,3 kg: 0−3 tháng: 40 mg;
  • 5,4−8,1 kg: 4−11 tháng: 80 mg;
  • 8,2−10,8 kg: 1−2 tuổi: 120 mg;
  • 10,9−16,3 kg: 2−3 tuổi: 160 mg;
  • 16,4−21,7 kg: 4−5 tuổi: 240 mg;
  • 21,8−27,2 kg: 6−8 tuổi: 320 mg;
  • 27,3−32,6 kg: 9−10 tuổi: 400 mg;
  • 32,7−43,2 kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu bạn chưa biết trọng lượng chính xác của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10−20 mg/kg/liều mỗi 4−6 giờ khi cần thiết (Mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol chu kỳ phẫu của trực tràng (ví dụ, 25−45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi nhỏ hơn 50 kg:

Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.

Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3.750 mg/ngày).

Trẻ em trên hoặc bằng 50 kg:

Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 giờ.

Liều đơn tối đa: 1.000 mg/liều.

Tổng liều hàng ngày tối đa: 4.000 mg/ngày.

Uống hoặc trực tràng: 325−650 mg mỗi 4−6 giờ hoặc 1.000 mg 3−4 lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày: 4.000 mg/ngày.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Hapacol® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Hapacol®?

Gọi cấp cứu nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi.

Ngưng dùng thuốc này và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn mắc tác dụng nghiêm trọng như:

  • Buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, mất cảm giác ngon miệng;
  • Nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét;
  • Vàng da (vàng da hoặc mắt).

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Hapacol®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Hapacol® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Hapacol® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Hapacol® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Dùng thuốc này cùng với những loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc: imatinib.

Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ:

  • Acenocoumarol;
  • Carbamazepine;
  • Fosphenytoin;
  • Lixisenatide;
  • Phenytoin.

Thuốc Hapacol® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Hapacol®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Hapacol® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Hapacol® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Hapacol® có dạng viên nén với hàm lượng 150 mg, 250 mg, 325 mg, 650 mg.

NganhY không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa

Xem thêm Thuốc biệt dược khác