Hivid® là thuốc gì?

Tên gốc: zalcitabine

Tên biệt dược: Hivid®

Phân nhóm: thuốc kháng virus

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Hivid® là gì?

Hivid® được sử dụng phổ biến trong điều trị HIV/AIDS (hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải). Tuy nhiên, bạn cần biết rằng, zalcitabine không phải là thuốc có thể chữa khỏi HIV/AIDS. Zalcitabine là thuốc kháng virus, có tác dụng ngăn ngừa sự nhân lên của virus HIV trong cơ thể người. Zalcitabine còn có thể được sử dụng với các mục đích khác nêu trong tờ hướng dẫn sử dụng.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Hivid® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn là 0,75 mg mỗi 8 tiếng (2,25 mg Hivid® mỗi ngày), bạn dùng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus. Dựa trên các báo cáo sơ bộ, liều dùng khuyến cáo cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận như sau: nếu độ thanh thải creatinin là 10−40 ml/phút thì liều dùng là 0.75mg mỗi 12 giờ; dưới 10ml/phút, liều dùng là 0,750 mg mỗi 24 giờ.

Liều dùng thuốc Hivid® cho trẻ em như thế nào?

Thuốc này có thể không an toàn nếu sử dụng cho trẻ nhỏ. Liều dùng Hivid® dành cho nhóm đối tượng này còn chưa được chứng minh đầy đủ. Vì vậy, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Hivid® như thế nào?

Bạn nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để biết liều lượng chính xác.

Bạn nên dùng thuốc khi đói, tốt nhất là trước bữa ăn ít nhất 1 tiếng hoặc sau khi ăn ít nhất 2 tiếng.

Hivid® cần được dùng phối hợp với các thuốc khác để đạt hiệu quả trong điều trị HIV. Bạn không dùng Hivid® cùng lúc với các thuốc kháng axit có chứa magiê hay nhôm.

Bạn nên tiếp tục duy trì dùng thuốc theo đúng chỉ định ngay cả khi đã cảm thấy khỏe hơn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Hivid®?

Bạn nên ngưng sử dụng zalcitabine và gọi cấp cứu ngay nếu có bất kỳ triệu chứng nào sau đây: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi và họng.

Liên hệ với bác sĩ nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng sau:

  • Tổn thương gan – nôn mửa, đau bụng, sốt nhẹ, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da, vàng mắt;
  • Nhiễm axit lactic – đau cơ, yếu cơ, mất cảm giác hoặc lạnh tay chân, khó thở, nôn, buồn nôn, nhịp tim đập nhanh hoặc không đều;
  • Viêm tụy – đau dữ dội vùng bụng trên và lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn, tim đập nhanh;
  • Bệnh lý thần kinh ngoại vi – mất cảm giác, đau hoặc cảm giác châm chích ở bàn tay, bàn chân;
  • Dễ bị chảy máu hoặc bầm tím, mệt mỏi bất thường, da tái;
  • Động kinh (co giật).

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể xảy ra gồm:

  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy nhẹ;
  • Đau đầu, mệt mỏi;
  • Da nổi ban đỏ;
  • Những thay đổi về hình dạng hoặc vị trí mỡ trong cơ thể (đặc biệt là ở cánh tay, chân, mặt, cổ, ngực và thân).

Ngoài ra còn có thể xuất hiện những tác dụng phụ khác không nằm trong danh sách trên. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Hivid®, bạn nên lưu ý những gì?

Zalcitabine có thể gây nên tình trạng tích tụ axit lactic trong cơ thể. Triệu chứng nhiễm axit lactic xuất hiện từ từ và trầm trọng lên theo thời gian. Các triệu chứng bao gồm: đau cơ bất thường, yếu cơ, khó thở, tim đập nhanh hoặc không đều, buồn nôn, nôn, đau bụng, tê hoặc cảm giác lạnh ở cánh tay và cẳng chân. Liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào như trên, ngay cả khi nó chỉ xuất hiện nhẹ. Các triệu chứng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian và thậm chí có thể dẫn đến tử vong.

Zalcitabine có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng trên gan và tụy, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng. Liên hệ ngay với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào sau đây khi dùng zalcitabine: đau nặng ở vùng bụng trên và lan rộng ra lưng, tim đập nhanh, buồn nôn và nôn, tiêu chảy, chán ăn, sốt nhẹ, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da, vàng mắt.

Trước khi bắt đầu sử dụng thuốc, hãy báo cho bác sĩ nếu bạn có bất kì vấn đề về gan, thận, có tiền sử bị viêm tụy hoặc đã từng sử dụng một loại thuốc nào tương tự zalcitabine như: abacavir (Ziagen®), didanosine (Videx®), lamivudine (Epivir®), stavudine (Zerit®), tenofovir (Viread®) hoặc zidovudine (Retrovir®).

HIV/AIDS thường được điều trị kết hợp với nhiều thuốc khác nhau. Để có kết quả điều trị tốt nhất, bạn hãy dùng thuốc theo đúng yêu cầu của bác sĩ, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc. Bạn không được tự ý thay đổi liều dùng hoặc thay đổi lịch uống thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

Việc dùng zalcitabine không giúp phòng tránh lây nhiễm HIV từ người này sang người khác khi quan hệ tình dục không an toàn hoặc sử dụng chung kim tiêm. Dùng chung kim tiêm không bao giờ là an toàn, ngay cả đối với người khỏe mạnh, vì vậy bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ về những biện pháp an toàn phòng tránh lây nhiễm HIV qua đường tình dục, như sử dụng bao cao su hoặc chất diệt tinh trùng.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Không sử dụng zalcitabine nếu bạn đang cho con bú. Phụ nữ nhiễm HIV/AIDS không được cho con bú vì trẻ sơ sinh có thể bị lây nhiễm virus qua sữa mẹ.

Tương tác thuốc

Thuốc Hivid® có thể tương tác với thuốc nào?

Một số có thuốc có thể tương tác với Hivid®. Hãy nói với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng một loại thuốc nào khác, đặc biệt là các thuốc sau:

  • Pentamdine hoặc zidovudine vì có thể gia tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ trên tụy;
  • Lamivudine có thể làm giảm hiệu lực của Hivid®;
  • Chloramphenicol, cisplatin, dapsone, disulfiram, ethionamide, glutethimide, phenytoin, ribavirin, vincristine, hydralazine, iodoquinol, isoniazid, metronidazole hoặc nitrofurantoin làm gia tăng nguy cơ bị các vấn đề nghiêm trọng trên hệ thần kinh;
  • Aminoglycosides (ví dụ như gentamicin), amphotericin, cimetidine, thuốc kháng axit có chứa magie hoặc nhôm, probenecid có thể làm tăng các tác dụng phụ hoặc độc tính trên cơ thể.

Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Hivid® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Hivid® có thể tương tác với một số loại thức ăn và đồ uống có cồn. Vì vậy, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Hivid®?

Tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng Hivid®. Bạn hãy báo với bác sĩ nếu bạn:

  • Là phụ nữ có thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú;
  • Dị ứng với một số loại thuốc hoặc thức ăn nhất định;
  • Có vấn đề hệ thần kinh (như bệnh thần kinh ngoại vi); có tiền sử mắc bệnh gan (như viêm gan B); có vấn đề về tim, thận; tiểu đường; viêm tụy; nồng độ chất béo trong máu cao;
  • Đang trong tình trạng thừa cân hoặc sụt cân bất thường, có các chỉ số máu bất thường hoặc đang nghiện bia rượu;
  • Đang sử dụng một loại thuốc nào khác.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Hivid® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Hivid® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Hivid® có dạng viên nén với hàm lượng 0,75 mg hoặc 0,375 mg.

NganhY không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.