Ruxolitinib là thuốc gì?

Tìm hiểu chung

Tác dụng của thuốc ruxolitinib là gì?

Bạn có thể dùng thuốc ruxolitinib để điều trị một số bệnh rối loạn tủy xương (bệnh xơ hóa tủy xương, đa hồng cầu nguyên phát).

Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn cơ thể sản xuất các yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố tăng trưởng làm cho tế bào phát triển và phân chia, gây ra những vấn đề về tế bào máu và lá lách trong những chứng rối loạn này.

Ruxolitinib thuộc nhóm thuốc ức chế JAK. Dù ruxolitinib không chữa trị khỏi các rối loạn này, thuốc này có thể có ích đối với một số triệu chứng, bao gồm khó chịu ở bụng, đau dưới xương sườn trái, cảm giác no nhanh, đổ mồ hôi ban đêm, ngứa và đau xương/cơ bắp.

Bạn nên dùng thuốc ruxolitinib như thế nào?

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường dùng mỗi ngày hai lần. Nếu bạn không thể nuốt viên thuốc, hãy hỏi bác sĩ những cách khác để dùng thuốc này.

Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe, kết quả xét nghiệm, đáp ứng với điều trị của bạn và các thuốc khác mà bạn có thể đang dùng. Hãy nói với bác sĩ và dược sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm cả thuốc kê toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).

Bạn cần tránh ăn bưởi chùm hoặc uống nước bưởi chùm khi dùng thuốc này trừ khi bác sĩ hoặc dược sĩ ro rằng an toàn cho bạn. Bưởi chùm có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ của thuốc này. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Để giảm nguy cơ mắc các tác dụng phụ, bác sĩ có thể chỉ định bạn bắt đầu dùng thuốc với liều thấp và tăng dần liều dùng. Thực hiện cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài ra, bạn không tăng liều hoặc dùng thuốc này thường xuyên hơn hoặc kéo dài hơn so với chỉ định. Tình trạng bệnh của bạn sẽ không được cải thiện nhanh hơn và nguy cơ mắc tác dụng phụ sẽ tăng lên.

Bạn nên dùng thuốc này đều đặn để có hiệu quả tốt nhất. Để tránh quên liều dùng, hãy dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.

Bạn không tự ý ngưng dùng ruxolitinib mà không tham khảo ý kiến bác sĩ. Một số tình trạng bệnh có thể trở nên tồi tệ hơn khi ngưng dùng thuốc đột ngột. Ngoài ra, bạn có thể gặp các triệu chứng như sốt, khó thở, chóng mặt, chảy máu/bầm tím bất thường. Để ngăn chặn những triệu chứng này khi bạn ngưng điều trị với thuốc này, bác sĩ có thể giảm liều dùng dần dần. Báo ngay cho bác sĩ bất kỳ triệu chứng mới hoặc trở nặng.

Hãy cho bác sĩ biết nếu triệu chứng của bạn không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn.

Bạn nên bảo quản thuốc ruxolitinib như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc ruxolitinib cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường cho người lớn bị rối loạn tăng sinh tủy:

Liều khởi đầu:

  • Nếu số lượng tiểu cầu nhiều hơn 200 x (9)10/l, bạn dùng 20 mg uống mỗi ngày hai lần;
  • Nếu số lượng tiểu cầu 100-200 x 10 (9)/l, bạn dùng 15 mg uống mỗi ngày hai lần;
  • Nếu số lượng tiểu cầu 50 đến dưới 100 x (9)10/l, bạn dùng 5 mg uống mỗi ngày hai lần.

Liều tối đa:

  • Nếu số lượng tiểu cầu ban đầu 100 x 10(9)/l hoặc nhiều hơn, bạn dùng 25 mg uống mỗi ngày hai lần;
  • Nếu số lượng tiểu cầu ban đầu 50 đến dưới 100 x 10(9)/l, bạn dùng 10 mg, uống mỗi ngày hai lần

Thời gian điều trị sẽ kéo dài 6 tháng nếu tình trạng của lá lách không giảm và các triệu chứng không được cải thiện.

Liều dùng thuốc ruxolitinib cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Thuốc ruxolitinib có những dạng và hàm lượng nào?

Ruxolitinib có dạng và hàm lượng là: viên nén 5 mg, 10 mg, 15 mg, 20 mg, 25 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc ruxolitinib?

Gọi cấp cứu ngày nếu bạn có bất cứ dấu hiệu nào của một phản ứng dị ứng sau đây: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Một số tác dụng phụ có thể tương tự như các triệu chứng của bệnh xơ cứng tủy xương. Hãy đến khám bác sĩ ngay nếu bạn mắc một tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Tím tái da, cảm thấy mê sảng hoặc khó thở, nhịp tim nhanh, mất tập trung;
  • Dễ bầm tím, chảy máu bất thường (mũi, miệng, âm đạo hoặc trực tràng), có đốm tím hoặc đỏ dưới da;
  • Sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, các triệu chứng cúm, nôn mửa, loét miệng và cổ họng;
  • Đau hoặc nóng rát khi tiểu tiện;
  • Da đóng vảy hoặc phát ban da gây đau.

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:

  • Đau đầu;
  • Chóng mặt;
  • Tăng cân;
  • Đầy hơi.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng thuốc ruxolitinib bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng thuốc ruxolitinib bạn nên chú ý một số vấn đề sau:

  • Báo với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với ruxolitinib, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào trong viên thuốc ruxolitinib. Hỏi dược sĩ về danh sách các thành phần của viên thuốc.
  • Báo với bác sĩ và dược sĩ về các thuốc kê toa và không kê toa khác, vitamin và các chất bổ sung dinh dưỡng, sản phẩm thảo dược mà bạn đang dùng hoặc dự định dùng. Bạn cần đảm bảo đề cập đến các thuốc sau đây: các thuốc kháng nấm bao gồm itraconazole (Sporanox®), ketoconazol (Nizoral®), posaconazole (Noxafil®) và voriconazole (Vfend®); boceprevir (Victrelis®); clarithromycin (Biaxin®, trong Prevpac®); conivaptan (Vaprisol®); các chất ức chế protease HIV bao gồm indinavir (Crixivan®), thuốc kết hợp lopinavir + ritonavir (Kaletra®), nelfinavir (Viracept®), ritonavir (Norvir®) và saquinavir (Invirase®); mibefradil (Posicor®); nefazodone (Serzone®); rifampin (Rifadin®, Rifamate®, Rimactane®, những thuốc khác); telaprevir (Incivik®); telithromycin (Ketek®). Bác sĩ có thể cần thay đổi liều thuốc hoặc theo dõi cẩn thận các tác dụng phụ. Nhiều loại thuốc khác cũng có thể tương tác với ruxolitinib, vì vậy hãy chắc chắn nói với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, thậm chí cả những thuốc không được liệt kê trong danh sách này.
  • Cho bác sĩ biết nếu bạn bị thiếu máu, nhiễm trùng hoặc phải lọc máu hoặc nếu bạn đang hoặc đã từng bị bệnh thận hoặc bệnh gan.
  • Cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú. Nếu bạn mang thai trong thời gian dùng ruxolitinib, hãy gọi cho bác sĩ. Bạn không nên cho con bú trong khi dùng ruxolitinib.
  • Nếu bạn phải phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa, hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết về việc bạn đang dùng ruxolitinib.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:

  • A = Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Thuốc ruxolitinib có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

  • Các azol chống nấm (như itraconazol, ketoconazol), conivaptan, kháng sinh nhóm macrolid (như clarithromycin), mibefradil, nefazodone, chất ức chế protease (như boceprevir, ritonavir) hoặc telithromycin – các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ của ruxolitinib;
  • Rifampin – thuốc này có thể làm giảm hiệu quả của ruxolitinib.

Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc ruxolitinib không?

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

  • Nước ép bưởi chùm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc ruxolitinib?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Thiếu máu (số lượng hồng cầu thấp);
  • Giảm bạch cầu (số lượng tế bào bạch cầu thấp);
  • Có tiền sử ung thư da;
  • Giảm tiểu cầu (số lượng tiểu cầu thấp);
  • Tiền sử bệnh lao – sử dụng thận trọng vì thuốc ó thể làm cho các tình trạng này tồi tệ hơn;
  • Nhiễm trùng – có thể làm giảm khả năng cơ thể chống nhiễm trùng;
  • Bệnh thận, mức độ trung bình hoặc nặng;
  • Bệnh gan – sử dụng thận trọng vì các tác dụng có thể tăng lên do quá trình đào thải thuốc khỏi cơ thể diễn ra chậm hơn;
  • Bệnh thận, cần được lọc máu – bạn nên dùng thuốc sau khi điều trị thẩm tách.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Vì bạn sẽ được bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định và theo dõi khi sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.

NganhY không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.