Simethicone là thuốc gì?

Tìm hiểu chung

Tác dụng của thuốc simethicone là gì?

Bạn có thể sử dụng thuốc simethicone để trị ợ hơi, đầy hơi và cảm giác áp lực và gây khó chịu ở dạ dày/ruột. Simethicone làm phá vỡ các bong bóng khí ở ruột.

Thuốc này có thể được dùng cho những bệnh lý khác không được đề cập trong hướng dẫn này, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Bạn nên sử dụng thuốc simethicone như thế nào?

Bạn uống thuốc sau ăn và trước khi ngủ hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Bạn phải nuốt nguyên viên, không được nhai hoặc nghiền.

Đối với hỗn dịch uống simethicone, bạn đo liều bằng muỗng đo đặc biệt hoặc cốc đo liều. Nếu bạn không có dụng cụ đo liều, bạn có thể hỏi dược sĩ.

Dung dịch simethicone có thể hòa với nước hoặc một số chất lỏng khác để giúp trẻ em dễ uống.

Bạn có thể hỏi nhân viên y tế về cách dùng thuốc.

Bạn nên bảo quản thuốc simethicone như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc simethicone ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc simethicone cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường cho người lớn bị ợ hơi, đầy hơi:

Bạn dùng 40-360 mg uống mỗi 6 giờ sau ăn và trước khi ngủ. Liều tối đa là 500 mg mỗi ngày.

Liều dùng thuốc simethicone cho trẻ em như thế nào?

Liều thông thường cho trẻ bị ợ hơi, đầy hơi:

Đối với trẻ dưới 2 tuổi, bạn cho trẻ uống 20 mg (tương đương 0,3 ml) mỗi 6 giờ, sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Liều tối đa là 240 mg mỗi ngày.

Đối với trẻ từ 2 đến 12 tuổi, bạn cho trẻ uống 40 mg (tương đương 0,6 ml) mỗi 6 giờ, sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Liều tối đa là 480 mg mỗi ngày.

Đối với trẻ từ 12 tuổi trở lên, bạn cho trẻ uống 40-360 mg mỗi 6 giờ, uống sau khi ăn và trước khi ngủ. Liều tối đa là 500 mg mỗi ngày.

Thuốc simethicone có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc simethicone có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén 80 mg;
  • Viên nang 180 mg;
  • Viên nén nhai 125 mg;
  • Viên nén nhai 80 mg;
  • Viên nang 125 mg;

Hỗn dịch 40 mg/0,6 ml.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc simethicone?

Như các loại thuốc khác, thuốc Simethicone có thể gây ra một số tác dụng phụ. Phần lớn những tác dụng phụ này hiếm gặp và không cần phải chữa trị. Tuy nhiên, bạn cần báo cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kì tác dụng phụ nào sau đây:

  • Phản ứng dị ứng như ngứa, nổi ban, phù mặt, lưỡi, họng;
  • Chóng mặt nặng;
  • Khó thở.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng thuốc simethicone bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng thuốc simethicone bạn nên báo cho bác sĩ và dược sĩ:

  • Nếu bạn bị dị ứng với thuốc, tá dược của thuốc;
  • Nếu bạn bị dị ứng với bất kì thuốc nào, thức ăn, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật nào;
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em và người lớn tuổi;
  • Bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú;
  • Bạn đang mắc bất kì vấn đề sức khỏe nào, hoặc bạn đang dùng thuốc nào có thể gây tương tác thuốc với simethicone.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:

  • A = Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Thuốc simethicone có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là

  • Thuốc trị bệnh lý tuyến giáp như levothyroxine – thuốc simethicone có thể làm giảm hấp thu thuốc này. Nếu bạn đang sử dụng những thuốc này, bạn phải dùng thuốc ít nhất 4 giờ trước hoặc sau khi dùng simethicone.

Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc simethicone không?

Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc simethicone?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bạn cần lưu ý thuốc dạng dung dịch có thể chứa phenylalanine. Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng dạng thuốc này nếu bạn bị phenylketon niệu.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

NganhY không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.