Vitamin B12 (Cyanocobalamin) là thuốc gì?

Tìm hiểu chung

Tác dụng của thuốc vitamin B12 là gì?

Thuốc này là dạng vitamin B12 nhân tạo được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị nồng độ vitamin B12 thấp trong máu. Hầu hết mọi người có thể hấp thu đủ vitamin B12 từ chế độ ăn uống. Vitamin B12 rất quan trọng để duy trì sự khỏe mạnh của quá trình trao đổi chất, các tế bào máu và tế bào thần kinh. Thiếu vitamin B12 nghiêm trọng có thể gây tiêu biến các tế bào hồng cầu (thiếu máu), mắc các vấn đề ở dạ dày/ruột và tổn thương thần kinh vĩnh viễn.

Thiếu vitamin B12 có thể xảy ra do các bệnh nhất định (chẳng hạn như vấn đề đường ruột/dạ dày, dinh dưỡng kém, ung thư, nhiễm HIV, mang thai, tuổi già, nghiện rượu). Bệnh cũng có thể xảy ra ở những người thực hiện chế độ ăn chay nghiêm ngặt (ăn chay hoàn toàn).

Bạn nên dùng thuốc vitamin B12 như thế nào?

Nếu bạn đang tự điều trị bằng các sản phẩm sẵn có không kê đơn, đoc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến dược sĩ. Nếu bác sĩ đã chỉ định thuốc này cho bạn, hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ. Dùng thuốc một lần/ngày bằng đường uống chung hoặc không kèm thức ăn hoặc dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc trên gói sản phẩm. Bạn nên sử dụng sản phẩm đều đặn để có hiệu quả tốt nhất. Để giúp bạn ghi nhớ, hãy dùng thuốc vào thời điểm nhất định mỗi ngày.

Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn, sự thích ứng với việc điều trị và các kết quả xét nghiệm. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Thuốc vitamin B12 có rất nhiều tên biệt dược và dạng bao bì. Hãy đọc hướng dẫn dùng thuốc cẩn thận cho mỗi sản phẩm vì hàm lượng vitamin B12 có thể khác nhau ở các sản phẩm. Nếu bạn đang sử dụng thuốc dạng lỏng, hãy đo liều dùng cẩn thận bằng thiết bị đo/thìa đặc biệt. Không sử dụng muỗng ăn vì bạn có thể không xác định được liều lượng chính xác. Bạn có thể phải lắc đều chai thuốc dạng chất lỏng trước khi dùng. Nếu bạn đang dùng viên phóng thích kéo dài, không nghiền nát hoặc nhai thuốc vì làm như vậy có thể phóng thích tất cả các loại thuốc cùng một lúc, làm tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ. Ngoài ra, không chia nhỏ viên thuốc phóng thích kéo dài, trừ khi viên thuốc có một vạch kẻ và bác sĩ hoặc dược sĩ cho phép. Nuốt toàn bộ hoặc chia viên nén mà không cần nghiền hoặc nhai.

Nếu bạn dùng viên nhai, hãy nhai thuốc kỹ trước khi nuốt.

Nếu bạn đang dùng viên nén hòa tan tức thời, hãy để thuốc tan trong miệng hoặc ngậm trước khi nuốt, có thề dùng thêm nước hoặc không theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc gói sản phẩm.

Vitamin C (axit ascorbic) có thể làm giảm lượng vitamin B12 bạn hấp thụ. Tránh dùng liều lớn vitamin C trong vòng một giờ trước hoặc sau khi dùng sản phẩm này.

Nếu tình trạng của bạn vẫn tồn tại hoặc nặng hơn, hoặc nếu bạn nghĩ mình mắc phải vấn đề y tế nghiêm trọng, hãy đến trung tâm y tế ngay lập tức.

Bạn nên bảo quản vitamin B12 như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc

Liều dùng thuốc vitamin B12 cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn bị thiếu máu ác tính:

Đối với thuốc dạng tiêm, liều khởi đầu là tiêm bắp 100 mcg một lần/ngày trong vòng 7 ngày. Nếu có cải thiện lâm sàng và hồng cầu non tăng lên, tiêm 100 mcg một lần mỗi ngày sau đó trong vòng 7 ngày, tiếp đó tiêm một lần mỗi 3-4 ngày trong 2-3 tuần tiếp theo. Hầu hết các bệnh nhân cần phải tiêm vào cơ 100-1000 mcg hàng tháng trong suốt đời.

Đối với thuốc khí dung hoặc gel, bạn có thể dùng thuốc bơm mũi hoặc gel cyanocobalamin (Nascobal) 500 mcg cho một bên mũi một lần/tuần ở bệnh nhân bị thiếu máu ác tính, những người cần phải duy trì công thức máu ở mức bình thường sau khi tiêm vitamin B12 và những người không được hệ thống thần kinh tác động. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân không được duy trì đủ liều thuốc vitamin B12 cho mũi, cần phải tiêm bắp vitamin B12 lần nữa.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị thiếu vitamin B12:

Đối với thuốc uống, bạn nên dùng 25 – 250 mcg mỗi ngày một lần.

Đối với thuốc khí dung hoặc gel, bạn nên dùng (Nascobal) bơm 500 mcg vào một bên mũi một lần một tuần hoặc (CaloMist) bơm 25 mcg vào mỗi bên mũi một lần một ngày (tổng liều 50 mcg). Bạn có thể tăng liều dùng lên mức 50 mcg cho mỗi bên mũi mỗi ngày/lần.

Liều dùng thông thường cho người lớn thực hiện xét nghiệm Schilling (xét nghiệm phát hiện thiếu vitamin B12):

Bạn nên dùng 1 mcg thuốc vitamin B12 đánh dấu phóng xạ một lần sau khi đi tiểu. Bắt đầu ngay việc tích trữ nước tiểu trong 24 giờ. Sau 2 giờ tiêm 1000 mcg vitamin B12 để “kích thích” cho bệnh nhân hấp thu thuốc phóng xạ. Tỷ lệ phóng xạ B12 bài tiết trong nước tiểu là biện pháp đo lượng thuốc đã được hấp thụ. Bình thường là trên 7% liều dùng được bài tiết trong 24 giờ (kết quả dưới 7% có thể được xem là xét nghiệm Schilling dương tính).

Liều dùng thuốc vitamin B12 cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị thiếu máu ác tính:

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ sẽ được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 0,2 mcg/kg trong 2 ngày, tiếp tục dùng 1000 mcg/ngày trong 2-7 ngày. Liều duy trì là 100 mcg/tháng.

Trẻ em sẽ được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 30-50 mcg/ngày trong 2 tuần hoặc hơn (với liều tổng cộng 1000 mcg), sau đó dùng 100 mcg/tháng.

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị thiếu vitamin B12:

Trẻ sẽ được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da với liều ban đầu 0,2 mcg/kg trong 2 ngày, tiếp tục dùng 1000 mcg/ngày cho 2-7 ngày tiếp theo, dùng 100 mcg/tuần trong một tháng hoặc 100 mcg/ngày trong 10-15 ngày (tổng liều 1-1,5 mg), sau đó dùng một hoặc hai lần/tuần trong vòng vài tháng.

Bạn có thể giảm từ từ xuống còn 60 mcg mỗi tháng. Đối với chứng kém hấp thu B12, khuyến nghị dùng liều duy trì hàng tháng 100 mcg.

Thuốc vitamin B12 có những dạng và hàm lượng nào?

Vitamin B12 có những dạng và hàm lượng sau:

  • Dung dịch tiêm: 1000 mcg/ml;
  • Viên nén: 100 mcg, 200 mcg, 1000 mcg

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc vitamin B12?

Bạn nên đi cấp cứu nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.

Hãy gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn gặp những tác dụng phụ như:

  • Khó thở (ngay cả khi gắng sức nhẹ), sưng tấy, tăng cân nhanh chóng;
  • Đau ngực;
  • Nóng, đỏ, đau bất thường ở cánh tay hoặc chân.

Tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm:

  • Nhức đầu, chóng mặt, yếu;
  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy;
  • Tê hoặc ngứa ran;
  • Sốt;
  • Đau khớp;
  • Sưng lưỡi;
  • Ngứa hoặc phát ban.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng thuốc vitamin B12 bạn nên biết những gì?

Bạn không nên sử dụng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với coban, hoặc nếu bạn mắc bệnh Leber. Vitamin B12 có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác (và có thể gây mù) ở những người bị bệnh Leber.

Trước khi dùng vitamin B12, bạn nên:

  • Báo với bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với vitamin B12 hoặc bất kỳ loại thuốc, thảo dược nào khác;
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang dùng bất kỳ thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng;
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Thuốc vitamin B12 có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Mặc dù những loại thuốc nhất định không nên dùng cùng nhau, trong một số trường hợp hai loại thuốc khác nhau có thể sử dụng cùng nhau thậm chí khi tương tác có thể xảy ra. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể thay đổi liều thuốc, hoặc đưa ra những biện pháp phòng ngừa khác khi cần thiết. Nói cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn đang sử dụng bất cứ loại thuốc nào được kê toa hay không được kê toa.

Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc vitamin B12 không?

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc vitamin B12?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Bất kỳ bệnh nhiễm trùng nào;
  • Thiếu máu do thiếu sắt hay thiếu máu thiếu axit folic;
  • Bệnh thận hoặc bệnh gan;
  • Nếu bạn đang dùng bất kỳ thuốc nào hoặc đang được điều trị có ảnh hưởng đến tủy xương.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

NganhY không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.