Nghĩa của từ A.E.T., A.E.T. là gì

Dịch sang tiếng việt

  • viết tắt của aminoethylisothioronium

Cách phát âm, nghe đọc

Tra Từ Trực Tuyến, Medic online, Translate Dictionary, Translation, Dịch Tiếng Anh, Vietnamese English Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt