Ngĩa của từ ablates, ablates là gì

Dịch sang tiếng việt

  • động từ
  • 1. (y học) cắt bỏ
  • 2. (địa chất) làm tan băng

Cách phát âm, nghe đọc

Tra Từ Trực Tuyến, Medic online, Translate Dictionary, Translation, Dịch Tiếng Anh, Vietnamese English Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt