Ngĩa của từ abstracter, abstracter là gì

Dịch sang tiếng việt

  • tính từ
  • 1. trừu tượng
  • 2. khó hiểu
  • 3. lý thuyết, không thực tế.
  • danh từ
  • 1. bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
  • 2. vật trừu tượng; quan niệm trừu tượng: tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
  • ngoại động từ
  • 1. trừu tượng hóa
  • 2. làm đãng trí
  • 3. (+ of sth from sth) rút ra, tách ra, chiết ra
  • 4. lấy trộm, ăn cắp
  • 5. tóm tắt, trích yếu

Cách phát âm, nghe đọc

Tra Từ Trực Tuyến, Medic online, Translate Dictionary, Translation, Dịch Tiếng Anh, Vietnamese English Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt