NganhY.comNgành Y
Nội trú và sau đại học

Đời sống của người đang học sau đại học

Giai đoạn này trùng với thời điểm nhiều người lập gia đình và có con. Việc cân bằng giữa các vai trò là khó khăn ít được nói tới nhất.

Đời sống của người đang học sau đại học

Phần khó nhất của giai đoạn đào tạo sau đại học không phải là chuyên môn. Nó nằm ở chỗ giai đoạn này trùng với thời điểm mà cuộc sống cá nhân đòi hỏi nhiều nhất, và hai thứ đó kéo về hai hướng ngược nhau.

Nhịp sinh hoạt

  • Bắt đầu ngày làm việc rất sớm
  • Trực với tần suất cao
  • Giờ về không cố định
  • Cuối tuần thường không trọn vẹn
  • Thời gian học và đọc tài liệu nằm ngoài giờ làm
  • Lịch thay đổi khi luân chuyển đơn vị

Sự không cố định của lịch là phần khó hơn cả khối lượng công việc, vì nó làm cho việc lên kế hoạch cho bất kỳ điều gì khác trở nên bất khả thi.

Thiếu ngủ kéo dài

  • Không phải vài đêm mà là trạng thái kéo dài nhiều năm
  • Ảnh hưởng tới khả năng tập trung và ghi nhớ
  • Ảnh hưởng tới tâm trạng và các mối quan hệ
  • Cũng ảnh hưởng tới sức khoẻ thể chất
  • Dễ bị coi là chuyện đương nhiên của nghề

Việc chấp nhận thiếu ngủ như một phần tất yếu của nghề đang được nhìn nhận lại, vì nó ảnh hưởng tới cả người hành nghề lẫn chất lượng chăm sóc người bệnh.

Áp lực tài chính

  • Thu nhập chưa ổn định trong giai đoạn đào tạo
  • Chi phí học tập vẫn tiếp diễn
  • Bạn bè cùng lứa ở ngành khác đã ổn định hơn
  • Áp lực từ kỳ vọng của gia đình
  • Khó nhận thêm việc do lịch không cố định

Cảm giác tụt lại về mặt tài chính so với bạn bè cùng tuổi là trải nghiệm phổ biến, và nó kéo dài hơn nhiều so với dự tính ban đầu.

Trùng với giai đoạn lập gia đình

  • Tuổi hoàn thành đào tạo trùng với tuổi lập gia đình
  • Khó dành thời gian cho việc tìm hiểu và xây dựng quan hệ
  • Sinh con trong giai đoạn này rất vất vả
  • Đặc biệt khó với nữ giới trong ngành
  • Nhiều người phải hoãn các kế hoạch cá nhân

Với nữ bác sĩ, việc thai sản trùng với giai đoạn đào tạo là bài toán mà nhiều hệ thống chưa có giải pháp tốt, và nó ảnh hưởng tới cả sự nghiệp về sau.

Các mối quan hệ ngoài nghề

  • Dần thu hẹp lại do lịch làm việc
  • Bạn bè ngoài ngành khó hiểu tính chất công việc
  • Khó tham gia các hoạt động có lịch cố định
  • Dễ rơi vào tình trạng chỉ còn quan hệ trong nghề
  • Cần chủ động duy trì chứ không thể để tự nhiên

Việc chỉ còn quan hệ trong nghề làm mất đi góc nhìn từ bên ngoài, và điều đó góp phần vào việc coi những điều bất thường là bình thường.

Áp lực tâm lý

  • Trách nhiệm với người bệnh
  • Sợ mắc sai sót
  • Chứng kiến đau đớn và cái chết thường xuyên
  • Áp lực từ cấp trên và từ người bệnh
  • Cảm giác không đủ giỏi
  • Ít không gian để nói ra những điều này

Cảm giác không đủ giỏi rất phổ biến ở giai đoạn này và nó thường không tương ứng với năng lực thật, nhưng nó gây mệt mỏi thật.

Kiệt sức nghề nghiệp

  • Cạn kiệt về cảm xúc
  • Xa cách với công việc và với người bệnh
  • Cảm giác giảm hiệu quả bản thân
  • Được ghi nhận phổ biến trong nhóm nhân viên y tế
  • Ảnh hưởng tới cả người hành nghề lẫn chất lượng chăm sóc
  • Không phải là dấu hiệu yếu đuối

Mục cuối cần được nhấn mạnh: kiệt sức là phản ứng với môi trường làm việc chứ không phải khiếm khuyết cá nhân.

Những gì giúp được

  • Giữ liên hệ với người ngoài ngành
  • Duy trì ít nhất một hoạt động không liên quan tới y
  • Chia sẻ với đồng nghiệp cùng giai đoạn
  • Ngủ khi có thể, không coi thiếu ngủ là điều đáng tự hào
  • Đặt ranh giới trong khả năng cho phép
  • Tìm hỗ trợ chuyên môn khi cần

Chia sẻ với đồng nghiệp cùng giai đoạn là nguồn hỗ trợ dễ tiếp cận nhất, vì họ hiểu chính xác điều bạn đang trải qua.

Khi nào cần tìm hỗ trợ

  • Buồn bã hoặc lo âu kéo dài
  • Mất hứng thú với mọi thứ
  • Rối loạn giấc ngủ ngoài do trực
  • Dùng rượu hoặc chất khác để đối phó
  • Có ý nghĩ làm hại bản thân
  • Nhóm cuối cần tìm giúp đỡ ngay

Người làm nghề y có kiến thức để nhận ra những dấu hiệu này ở người khác nhưng thường chậm nhận ra ở chính mình, và cũng thường ngại tìm giúp đỡ.

Vai trò của người hướng dẫn và cơ sở

  • Phân bổ khối lượng công việc hợp lý
  • Tạo không gian để người học nói về khó khăn
  • Không coi việc chịu đựng là tiêu chuẩn
  • Có cơ chế hỗ trợ khi cần
  • Văn hoá của đơn vị ảnh hưởng rất lớn

Một đơn vị nơi việc nói ra khó khăn bị coi là yếu kém sẽ có ít báo cáo hơn nhưng không có ít vấn đề hơn. Thay đổi văn hoá này là việc của người đứng đầu chứ không phải của người học.

Nhìn về phía trước

  • Giai đoạn này có điểm kết thúc
  • Nhiều người nhìn lại thấy đó là giai đoạn học được nhiều nhất
  • Nhưng không cần phải trả giá bằng sức khoẻ để học được
  • Chăm sóc bản thân không mâu thuẫn với việc học nghề
  • Người kiệt sức không chăm sóc được ai khác

Điểm cuối là lập luận thực tế nhất: giữ sức cho mình không phải là ích kỷ mà là điều kiện để làm được công việc này trong nhiều chục năm tới.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giai đoạn này lại khó?

Vì nó trùng với thời điểm nhiều người lập gia đình và có con, trong khi cường độ công việc và học tập đang ở mức cao nhất, còn thu nhập thì chưa ổn định.

Kiệt sức nghề nghiệp là gì?

Là tình trạng cạn kiệt về cảm xúc, xa cách với công việc và cảm giác giảm hiệu quả bản thân, do áp lực nghề nghiệp kéo dài. Đây là vấn đề được ghi nhận phổ biến ở nhóm nhân viên y tế.

Có nên nói ra khi thấy quá tải không?

Nên. Việc im lặng chịu đựng thường làm tình trạng nặng hơn. Nói với người hướng dẫn, với đồng nghiệp hoặc tìm hỗ trợ chuyên môn đều là lựa chọn hợp lý.

Làm sao giữ được các mối quan hệ ngoài nghề?

Cần chủ động vì lịch làm việc không tự tạo cơ hội. Đặt lịch cố định, giải thích với người thân về tính chất công việc và giữ ít nhất một hoạt động ngoài chuyên môn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918.832.283